cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam tiếng anh

Vietnamese[edit]

Vietnamese passport cover bearing this proper noun

Alternative forms[edit]

  • Cộng hòa Xã hội ngôi nhà nghĩa Việt Nam
  • Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
  • Cộng hòa xã hội ngôi nhà nghĩa Việt Nam
  • Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
  • Cộng hoà xã hội ngôi nhà nghĩa Việt Nam

Etymology[edit]

cộng hoà (republic) +‎ xã hội ngôi nhà nghĩa (socialist) +‎ Việt Nam (Vietnam).

Xem thêm: đại học hoa sen điểm chuẩn

Bạn đang xem: cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam tiếng anh

Pronunciation[edit]

  • (Hà Nội) IPA(key): [kəwŋ͡m˧˨ʔ hwaː˨˩ saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ viət̚˧˨ʔ naːm˧˧]
  • (Huế) IPA(key): [kəwŋ͡m˨˩ʔ hwaː˦˩ saː˧˨ hoj˨˩ʔ t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ viək̚˨˩ʔ naːm˧˧]
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): [kəwŋ͡m˨˩˨ waː˨˩ saː˨˩˦ hoj˨˩˨ cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ viək̚˨˩˨ naːm˧˧] ~ [kəwŋ͡m˨˩˨ waː˨˩ saː˨˩˦ hoj˨˩˨ cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ jiək̚˨˩˨ naːm˧˧]

Proper noun[edit]

Cộng hoà Xã hội ngôi nhà nghĩa Việt Nam

  1. Socialist Republic of Vietnam

Synonyms[edit]

  • CHXHCNVN